五行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
五行 nghĩa là ngũ hành.
Nghĩa của 五行
Danh từ
- Ngũ hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the five elements (in Chinese philosophy: wood, fire, earth, metal and water); the five phases; wu xing
- Danh từ five practices of the Bodhisattvas
- Danh từ the five pillars of Islam
Câu hỏi thường gặp
五行 nghĩa là gì?
五行 (danh từ) nghĩa là ngũ hành.
五行 đọc là gì?
五行 đọc là ごぎょう (romaji: gogyō).
Âm Hán Việt của 五行 là gì?
Âm Hán Việt của 五行 là "ngũ hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.