料金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệu kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
料金 nghĩa là tiền xe, tiền đò.
Nghĩa của 料金
Danh từ
- Tiền xe, tiền đò.
Câu ví dụ với 料金
- 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fee; charge; fare
Câu hỏi thường gặp
料金 nghĩa là gì?
料金 (danh từ) nghĩa là tiền xe, tiền đò.
料金 đọc là gì?
料金 đọc là りょうきん (romaji: ryōkin).
Âm Hán Việt của 料金 là gì?
Âm Hán Việt của 料金 là "liệu kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.