TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

料金(りょうきん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
りょうきんryōkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU KIM 料 liệu·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệu kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

料金 nghĩa là tiền xe, tiền đò.

Nghĩa của 料金

Danh từ

  1. Tiền xe, tiền đò.

Câu ví dụ với 料金

  • 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fee; charge; fare

Câu hỏi thường gặp

料金 nghĩa là gì?

料金 (danh từ) nghĩa là tiền xe, tiền đò.

料金 đọc là gì?

料金 đọc là りょうきん (romaji: ryōkin).

Âm Hán Việt của 料金 là gì?

Âm Hán Việt của 料金 là "liệu kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.