TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金利(きんり)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きんりkinri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM LỢI 金 kim·利 lợi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim lợi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

金利 nghĩa là lãi suất.

Nghĩa của 金利

Danh từ

  1. Lãi suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interest rate; interest

Câu hỏi thường gặp

金利 nghĩa là gì?

金利 (danh từ) nghĩa là lãi suất.

金利 đọc là gì?

金利 đọc là きんり (romaji: kinri).

Âm Hán Việt của 金利 là gì?

Âm Hán Việt của 金利 là "kim lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.