引き金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dẫn kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
引き金 nghĩa là cò.
Nghĩa của 引き金
Danh từ
- Cò.
Cách viết khác: 引金, 銃爪, 引鉄, 引き鉄, 引きがね
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trigger (of a gun, etc.)
- Danh từ trigger (for something); immediate cause
Câu hỏi thường gặp
引き金 nghĩa là gì?
引き金 (danh từ) nghĩa là cò.
引き金 đọc là gì?
引き金 đọc là ひきがね (romaji: hikigane).
Âm Hán Việt của 引き金 là gì?
Âm Hán Việt của 引き金 là "dẫn kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.