年金
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
年金 nghĩa là niên kim, lương hưu, niên khoản.
Nghĩa của 年金
Danh từ
- Niên kim, lương hưu, niên khoản, hưu bổng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 年金
- 少ない年金で生活するのは彼には困難だった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.Tatoeba #146762
- 小額の年金で生活するのは彼には困難であった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.Tatoeba #146975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annuity; pension
Câu hỏi thường gặp
年金 nghĩa là gì?
年金 (danh từ) nghĩa là niên kim, lương hưu, niên khoản.
年金 đọc là gì?
年金 đọc là ねんきん (romaji: nenkin).
Âm Hán Việt của 年金 là gì?
Âm Hán Việt của 年金 là "niên kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.