金
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金 nghĩa là tiền, đồng, kim loại.
Nghĩa của 金
Danh từ
- Tiền, đồng.
- Kim loại.
Cách viết khác: かな
Từ liên quan với 金
Từ ghép có 金
- お金 — Tiền, đồng.
- 金持ち — Người giàu.
- 借金 — Nợ.
- 貯金 — Tiết kiệm.
- 金曜日 — Thứ Sáu.
- 料金 — Tiền xe, tiền đò.
- 現金 — Tiền mặt.
- 税金 — Thuế.
- 金銭 — Tiền, kim tiền, đồng.
- 代金 — Phải trả.
- 罰金 — Tiền phạt.
- 奨学金 — Học bổng.
- 金属 — Kim loại.
- 年金 — Niên kim, lương hưu, niên khoản, hưu bổng.
- 金融 — Tài chính.
- 金庫 — Tủ sắt.
- 預金 — Tài khoản ngân hàng.
- 金利 — Lãi suất.
- 賞金 — Tiền giải thưởng.
- 金曜 — Thứ sáu.
- 金槌 — Búa.
- 基金 — Quỹ.
- 募金 — Gây quỹ.
- 黄金 — Vàng.
- 針金 — Dây, dây thép.
- 返金 — Tiền thối.
- 留め金 — Móc, siết chặt.
- 国際通貨基金 — Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
- 引き金 — Cò.
- 成金 — Nhà giàu mới nổi.
Câu ví dụ với 金
- 多額の金がその橋に費やされた。 Một số lượng lớn đã được đổ vào cây cầu đó.Tatoeba #138284
- 彼女は金をばらまくのが好きだった。 Cô ấy thích vung tiền khắp nơi.Tatoeba #90408
- 彼女はその金を受け取ることを拒否した。 Cô ấy đã từ chối nhận tiền.Tatoeba #92525
- あれほど金を持ちながら彼は幸福でない。 Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.Tatoeba #229665
- 金は諸悪の根源。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179729
- 彼に金を貸してあげて君はとても親切だった。 Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.Tatoeba #118623
- あれほど金と名誉があるのに、彼は幸せでない。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.Tatoeba #229664
- 私の父は昔よく金がすべてではないと言っていた。 Ngày trước bố tôi từng hay nói tiền không phải là tất cả.Tatoeba #162809
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money
- Danh từ metal
Câu hỏi thường gặp
金 nghĩa là gì?
金 (danh từ) nghĩa là tiền, đồng, kim loại.
金 đọc là gì?
金 đọc là かね (romaji: kane).
Âm Hán Việt của 金 là gì?
Âm Hán Việt của 金 là "kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.