金庫
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
金庫 nghĩa là tủ sắt.
Nghĩa của 金庫
Danh từ
- Tủ sắt.
Câu ví dụ với 金庫
- 強盗は金庫の金を全部盗んだ。 Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180475
- 金庫に金を入れる。 Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safe; strongbox; cashbox; vault; strongroom
- Danh từ depository; cash office; treasury; provider of funds
Câu hỏi thường gặp
金庫 nghĩa là gì?
金庫 (danh từ) nghĩa là tủ sắt.
金庫 đọc là gì?
金庫 đọc là きんこ (romaji: kinko).