TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金庫(きんこ)

JLPT N3 từ thông dụng
きんこkinko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 金 kim·庫 khố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

金庫 nghĩa là tủ sắt.

Nghĩa của 金庫

Danh từ

  1. Tủ sắt.

Câu ví dụ với 金庫

  • 強盗は金庫の金を全部盗んだ。 Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180475
  • 金庫に金を入れる。 Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safe; strongbox; cashbox; vault; strongroom
  • Danh từ depository; cash office; treasury; provider of funds

Câu hỏi thường gặp

金庫 nghĩa là gì?

金庫 (danh từ) nghĩa là tủ sắt.

金庫 đọc là gì?

金庫 đọc là きんこ (romaji: kinko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.