TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

針金(はりがね)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はりがねharigane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 針 châm·金 kim

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

針金 nghĩa là dây, dây thép.

Nghĩa của 針金

Danh từ

  1. Dây, dây thép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wire

Câu hỏi thường gặp

針金 nghĩa là gì?

針金 (danh từ) nghĩa là dây, dây thép.

針金 đọc là gì?

針金 đọc là はりがね (romaji: harigane).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.