借金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tá kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
借金 nghĩa là nợ.
Nghĩa của 借金
Danh từ
- Nợ.
Câu ví dụ với 借金
- 彼女は借金まみれになって、結局破産してしまった。 Cô ấy lâm vào cảnh nợ nần, và cuối cùng đã phá sản.Tatoeba #8947165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debt; loan; liabilities; borrowing money
- Danh từ number of games under the .500 mark (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
借金 nghĩa là gì?
借金 (danh từ) nghĩa là nợ.
借金 đọc là gì?
借金 đọc là しゃっきん (romaji: shakkin).
Âm Hán Việt của 借金 là gì?
Âm Hán Việt của 借金 là "tá kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.