金融
JLPT N3 từ thông dụng
きんゆうkin'yū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
金融 nghĩa là tài chính.
Nghĩa của 金融
Danh từ
- Tài chính.
Từ ghép có 金融
- 金融危機 — Khủng hoảng tài chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finance; financing; credit transacting; loaning of money; circulation of money
- Danh từ monetary; financial; credit
Câu hỏi thường gặp
金融 nghĩa là gì?
金融 (danh từ) nghĩa là tài chính.
金融 đọc là gì?
金融 đọc là きんゆう (romaji: kin'yū).