預金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dự kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
預金 nghĩa là tài khoản ngân hàng.
Nghĩa của 預金
Danh từ
- Tài khoản ngân hàng.
Từ ghép có 預金
- 当座預金 — Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Câu ví dụ với 預金
- 彼女は毎月1万円を銀行に預金している。 Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deposit; bank account
Câu hỏi thường gặp
預金 nghĩa là gì?
預金 (danh từ) nghĩa là tài khoản ngân hàng.
預金 đọc là gì?
預金 đọc là よきん (romaji: yokin).
Âm Hán Việt của 預金 là gì?
Âm Hán Việt của 預金 là "dự kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.