金持ち
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
金持ち nghĩa là người giàu.
Nghĩa của 金持ち
Danh từ
- Người giàu.
Cách viết khác: 金持, 銀持
Từ ghép có 金持ち
- お金持ち — Người giàu.
Câu ví dụ với 金持ち
- 彼女は金持ちの老人と結婚した。 Cô ấy kết hôn với một triệu phú già.Tatoeba #90390
- 彼は金持ちのように思える。 Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.Tatoeba #108157
- ジェーンの夢は、貢いでくれる金持ち男をみつける事だった。 Ước mơ của Jane là tìm được cho mình một su gờ đét đi.Tatoeba #216521
- 最高の金持ちさえ、すべての物を買えるわけではない。 Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170539
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rich person; wealthy person
Câu hỏi thường gặp
金持ち nghĩa là gì?
金持ち (danh từ) nghĩa là người giàu.
金持ち đọc là gì?
金持ち đọc là かねもち (romaji: kanemochi).
Âm Hán Việt của 金持ち là gì?
Âm Hán Việt của 金持ち là "kim trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.