お金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
お金 nghĩa là tiền, đồng.
Nghĩa của お金
Danh từ
- lịch sự Tiền, đồng.
Cách viết khác: 御金
Từ liên quan với お金
Từ ghép có お金
- お金持ち — Người giàu.
Câu ví dụ với お金
- どうやってそのお金を手に入れたんですか。 Bạn có được số tiền này từ đâu?Tatoeba #232498
- 彼は毎月お金を貯金している。 Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.Tatoeba #99842
- それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
- 彼は自分のお金を株に投資した。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.Tatoeba #108220
- 手持ちのお金はありません。 Bây giờ tôi không có tiền trong người.Tatoeba #148546
- 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
- 私は少しだけお金を持っています。 Tôi chỉ mang theo một ít tiền.Tatoeba #155884
- 私はそれを買うだけのお金がある。 Tôi có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #159682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
お金 nghĩa là gì?
お金 (danh từ) nghĩa là tiền, đồng.
お金 đọc là gì?
お金 đọc là おかね (romaji: okane).
Âm Hán Việt của お金 là gì?
Âm Hán Việt của お金 là "ngự kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.