留め金
từ thông dụng
とめがねtomegane
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
留め金 nghĩa là móc, siết chặt.
Nghĩa của 留め金
Danh từ
- Móc, siết chặt.
Cách viết khác: 止め金, 留金, 止金, とめ金, 留めがね, 止めがね
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clasp; latch; catch; fastener
Câu hỏi thường gặp
留め金 nghĩa là gì?
留め金 (danh từ) nghĩa là móc, siết chặt.
留め金 đọc là gì?
留め金 đọc là とめがね (romaji: tomegane).