TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

返金(へんきん)

từ thông dụng
へんきんhenkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN KIM 返 phản·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

返金 nghĩa là tiền thối.

Nghĩa của 返金

Danh từ

  1. Tiền thối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refund; repayment; reimbursement

Câu hỏi thường gặp

返金 nghĩa là gì?

返金 (danh từ) nghĩa là tiền thối.

返金 đọc là gì?

返金 đọc là へんきん (romaji: henkin).

Âm Hán Việt của 返金 là gì?

Âm Hán Việt của 返金 là "phản kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.