TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国際通貨基金(こくさいつうかききん)

tên riêng
こくさいつうかききんkokusaitsūkakikin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TẾ THÔNG HOÁ CƠ KIM 国 quốc·際 tế·通 thông·貨 hoá·基 cơ·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc tế thông hoá cơ kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国際通貨基金 nghĩa là Quỹ Tiền tệ Quốc tế.

Nghĩa của 国際通貨基金

Danh từ riêng

  1. Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ International Monetary Fund; IMF

Câu hỏi thường gặp

国際通貨基金 nghĩa là gì?

国際通貨基金 (danh từ riêng) nghĩa là Quỹ Tiền tệ Quốc tế.

国際通貨基金 đọc là gì?

国際通貨基金 đọc là こくさいつうかききん (romaji: kokusaitsūkakikin).

Âm Hán Việt của 国際通貨基金 là gì?

Âm Hán Việt của 国際通貨基金 là "quốc tế thông hoá cơ kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.