国際通貨基金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc tế thông hoá cơ kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国際通貨基金 nghĩa là Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
Nghĩa của 国際通貨基金
Danh từ riêng
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ International Monetary Fund; IMF
Câu hỏi thường gặp
国際通貨基金 nghĩa là gì?
国際通貨基金 (danh từ riêng) nghĩa là Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
国際通貨基金 đọc là gì?
国際通貨基金 đọc là こくさいつうかききん (romaji: kokusaitsūkakikin).
Âm Hán Việt của 国際通貨基金 là gì?
Âm Hán Việt của 国際通貨基金 là "quốc tế thông hoá cơ kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.