成金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
成金 nghĩa là nhà giàu mới nổi.
Nghĩa của 成金
Danh từ
- miệt thị Nhà giàu mới nổi.
Cách viết khác: 成り金
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upstart; nouveau riche; new money; new rich; coming into wealth suddenly (miệt thị)
- Danh từ piece promoted to gold general
Câu hỏi thường gặp
成金 nghĩa là gì?
成金 (danh từ) nghĩa là nhà giàu mới nổi.
成金 đọc là gì?
成金 đọc là なりきん (romaji: narikin).
Âm Hán Việt của 成金 là gì?
Âm Hán Việt của 成金 là "thành kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.