TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成金(なりきん)

từ thông dụng
なりきんnarikin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH KIM 成 thành·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

成金 nghĩa là nhà giàu mới nổi.

Nghĩa của 成金

Danh từ

  1. miệt thị Nhà giàu mới nổi.

Cách viết khác: 成り金

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upstart; nouveau riche; new money; new rich; coming into wealth suddenly (miệt thị)
  • Danh từ piece promoted to gold general

Câu hỏi thường gặp

成金 nghĩa là gì?

成金 (danh từ) nghĩa là nhà giàu mới nổi.

成金 đọc là gì?

成金 đọc là なりきん (romaji: narikin).

Âm Hán Việt của 成金 là gì?

Âm Hán Việt của 成金 là "thành kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.