金曜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
金曜 nghĩa là thứ sáu.
Nghĩa của 金曜
Danh từ riêng
- Thứ sáu.
Từ liên quan với 金曜
Từ ghép có 金曜
- 金曜日 — Thứ Sáu.
Câu ví dụ với 金曜
- 雪は月曜から金曜まで降ったよ。 Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Friday
Câu hỏi thường gặp
金曜 nghĩa là gì?
金曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ sáu.
金曜 đọc là gì?
金曜 đọc là きんよう (romaji: kin'yō).
Âm Hán Việt của 金曜 là gì?
Âm Hán Việt của 金曜 là "kim diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.