生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 生
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raw; uncooked; fresh
- Danh từ natural; as it is; unedited; unprocessed
- Danh từ unprotected (sex); raw; bareback (khẩu ngữ)
- Danh từ live (i.e. not recorded)
- Danh từ inexperienced; unpolished; green; crude
- Danh từ impudence; sauciness (viết tắt)
- Danh từ unpasteurized beer; draft beer; draught beer (viết tắt)
- Danh từ blank (e.g. disk); unused
- Tiền tố just a little; somehow; vaguely; partially; somewhat
- Tiền tố insufficient; incomplete; half-baked; half-hearted; perfunctory
- Danh từ cash (cổ)
- Danh từ tipsiness (viết tắt)
Từ liên quan với 生
Từ ghép có 生
- 先生 — Giáo viên, cô giáo.
- 学生 — Học sinh, sinh viên.
- 生活 — Sống, cuộc sống.
- 生徒 — Học sinh, sinh đồ, học trò, sinh viên.
- 生きる — Sống.
- 人生 — Sống, cuộc sống.
- 生まれる — Sinh.
- 生む — Sinh, đẻ, đẻ trứng.
- 生産 — Sự sản xuất, sản xuất.
- 一生 — Đời; cả cuộc đời.
- 生命 — Cuộc sống, sinh mạng, sự sống, sinh mệnh, sống.
- 生物 — Sinh vật, tạo vật.
- 芝生 — Bãi cỏ.
- 大学生 — Sinh viên đại học.
- 生涯 — Đời.
- 高校生 — Học sinh trung học phổ thông.
- 生計を立てる — Kiếm sống.
- 生える — Lớn, lớn lên.
- 生み出す — Tạo, tạo nên, sinh ra, gây ra.
- 生き方 — Lối sống.
- 生き残る — Sống sót.
- 誕生 — Sự sinh đẻ, sự ra đời.
- 生地 — Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
- 生き物 — Thú vật, động vật.
- 生まれながら — Bẩm sinh.
- 生物学 — Sinh vật học; sinh vật.
- 生理 — Sinh lý học, sinh lí học.
- 生活水準 — Mức sống.
- 生存者 — Người sống sót.
- 再生 — Tái sinh.
Câu ví dụ với 生
- 君はその魚を生で食べるべきではなかった。 Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.