甘露
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cam lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
甘露 nghĩa là cam lộ.
Nghĩa của 甘露
Danh từ
- Cam lộ.
Từ liên quan với 甘露
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliciously sweet; delectable; nectar-like; scrumptious; ambrosia-like
- Danh từ sweet dew sent by heaven as a sign of benevolent rule (Chinese legend)
- Danh từ sweetened water (viết tắt)
- Danh từ sweet sake (viết tắt)
- Danh từ amrita; ambrosia of the gods
- Danh từ honeydew (aphid secretion on tree leaves)
- Danh từ top-grade sencha; excellent green tea
- Danh từ the Buddha's teachings (likened to ambrosia)
Câu hỏi thường gặp
甘露 nghĩa là gì?
甘露 (danh từ) nghĩa là cam lộ.
甘露 đọc là gì?
甘露 đọc là かんろ (romaji: kanro).
Âm Hán Việt của 甘露 là gì?
Âm Hán Việt của 甘露 là "cam lộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.