生き物
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生き物 nghĩa là thú vật, động vật.
Nghĩa của 生き物
Danh từ
- Thú vật, động vật.
Cách viết khác: 生きもの
Câu ví dụ với 生き物
- 竜は空想上の生き物だ。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #1144488
- インドでは牛は神聖な生き物とされています。 Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.Tatoeba #3472037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ living thing; living creature; animal; life
Câu hỏi thường gặp
生き物 nghĩa là gì?
生き物 (danh từ) nghĩa là thú vật, động vật.
生き物 đọc là gì?
生き物 đọc là いきもの (romaji: ikimono).