TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(い)き物(もの)

JLPT N3 từ thông dụng
いきものikimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生き物 nghĩa là thú vật, động vật.

Nghĩa của 生き物

Danh từ

  1. Thú vật, động vật.

Cách viết khác: 生きもの

Câu ví dụ với 生き物

  • 竜は空想上の生き物だ。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #1144488
  • インドでは牛は神聖な生き物とされています。 Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.Tatoeba #3472037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ living thing; living creature; animal; life

Câu hỏi thường gặp

生き物 nghĩa là gì?

生き物 (danh từ) nghĩa là thú vật, động vật.

生き物 đọc là gì?

生き物 đọc là いきもの (romaji: ikimono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.