生き方
từ thông dụng
いきかたikikata
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生き方 nghĩa là lối sống.
Nghĩa của 生き方
Danh từ
- Lối sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way of life; how to live
Câu hỏi thường gặp
生き方 nghĩa là gì?
生き方 (danh từ) nghĩa là lối sống.
生き方 đọc là gì?
生き方 đọc là いきかた (romaji: ikikata).