TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(い)き方(かた)

từ thông dụng
いきかたikikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生き方 nghĩa là lối sống.

Nghĩa của 生き方

Danh từ

  1. Lối sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way of life; how to live

Câu hỏi thường gặp

生き方 nghĩa là gì?

生き方 (danh từ) nghĩa là lối sống.

生き方 đọc là gì?

生き方 đọc là いきかた (romaji: ikikata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.