TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(い)きる

JLPT N4 từ thông dụng
いきるikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生きる nghĩa là sống.

Nghĩa của 生きる

Động từ

  1. Sống.

Cách viết khác: 活きる

Cách chia của 生きる

Thể lịch sự (ます)生きます
Thể て生きて
Quá khứ (た)生きた
Phủ định (ない)生きない
Khả năng生きられる
Ý chí (よう)生きよう
Điều kiện (ば)生きれば
Bị động生きられる
Sai khiến生きさせる
Mệnh lệnh生きろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 生きる

  • 魚は水の外では生きられません。 Cá không thể sống mà không có nước.Tatoeba #182102
  • 君無しでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em.Tatoeba #176724
  • 彼女は100歳まで生きられそうだ。 Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.Tatoeba #93656
  • 彼が昨日とった魚はまだ生きている。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.Tatoeba #120338
  • 私はそんな風には生きられない。 Tôi không thể sống tốt cho đời này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4742
  • 私は永久に生きたいのです。 Tôi muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158363
  • 人間はこの世に一度しか生きない。 Mày chỉ sống được một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144317
  • 私は何年も何年も生きてきました。 Tôi sống từ năm này qua năm khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live; to exist
  • Động từ to make a living; to subsist
  • Động từ to be in effect; to be in use; to function
  • Động từ to come to life; to be enlivened
  • Động từ to be safe (in baseball, go, etc.)

Câu hỏi thường gặp

生きる nghĩa là gì?

生きる (động từ) nghĩa là sống.

生きる đọc là gì?

生きる đọc là いきる (romaji: ikiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.