生きる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生きる nghĩa là sống.
Nghĩa của 生きる
Động từ
- Sống.
Cách viết khác: 活きる
Cách chia của 生きる
| Thể lịch sự (ます) | 生きます |
| Thể て | 生きて |
| Quá khứ (た) | 生きた |
| Phủ định (ない) | 生きない |
| Khả năng | 生きられる |
| Ý chí (よう) | 生きよう |
| Điều kiện (ば) | 生きれば |
| Bị động | 生きられる |
| Sai khiến | 生きさせる |
| Mệnh lệnh | 生きろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 生きる
- 魚は水の外では生きられません。 Cá không thể sống mà không có nước.Tatoeba #182102
- 君無しでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em.Tatoeba #176724
- 彼女は100歳まで生きられそうだ。 Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.Tatoeba #93656
- 彼が昨日とった魚はまだ生きている。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.Tatoeba #120338
- 私はそんな風には生きられない。 Tôi không thể sống tốt cho đời này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4742
- 私は永久に生きたいのです。 Tôi muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158363
- 人間はこの世に一度しか生きない。 Mày chỉ sống được một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144317
- 私は何年も何年も生きてきました。 Tôi sống từ năm này qua năm khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to live; to exist
- Động từ to make a living; to subsist
- Động từ to be in effect; to be in use; to function
- Động từ to come to life; to be enlivened
- Động từ to be safe (in baseball, go, etc.)
Câu hỏi thường gặp
生きる nghĩa là gì?
生きる (động từ) nghĩa là sống.
生きる đọc là gì?
生きる đọc là いきる (romaji: ikiru).