人生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人生 nghĩa là sống, cuộc sống.
Nghĩa của 人生
Danh từ
- Sống, cuộc sống.
Câu ví dụ với 人生
- 彼は彼の人生の話を私にしてくれた。 Anh ấy nói với tôi chuyện đời của anh.Tatoeba #5270
- その老人は賢くて人生について多くを知っている。 Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.Tatoeba #206153
- 人生とはそんなものさ。 Bánh quy vỡ ra nhưng thế này nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144038
- あなたは人生に成功する事が出来る。 Bạn có thể thành công trong cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231813
- 人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。 Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144024
- 彼女は人生に対して否定的な態度をとっている。 Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's) life
Câu hỏi thường gặp
人生 nghĩa là gì?
人生 (danh từ) nghĩa là sống, cuộc sống.
人生 đọc là gì?
人生 đọc là じんせい (romaji: jinsei).
Âm Hán Việt của 人生 là gì?
Âm Hán Việt của 人生 là "nhân sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.