TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(い)き残(のこ)る

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いきのこるikinokoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·残 tàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生き残る nghĩa là sống sót.

Nghĩa của 生き残る

Động từ

  1. Sống sót.

Cách chia của 生き残る

Thể lịch sự (ます)生き残ります
Thể て生き残って
Quá khứ (た)生き残った
Phủ định (ない)生き残らない
Khả năng生き残れる
Ý chí (よう)生き残ろう
Điều kiện (ば)生き残れば
Bị động生き残られる
Sai khiến生き残らせる
Mệnh lệnh生き残れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to survive

Câu hỏi thường gặp

生き残る nghĩa là gì?

生き残る (động từ) nghĩa là sống sót.

生き残る đọc là gì?

生き残る đọc là いきのこる (romaji: ikinokoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.