TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

芝生(しばふ)

JLPT N3 từ thông dụng
しばふshibafu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 芝 ?·生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

芝生 nghĩa là bãi cỏ.

Nghĩa của 芝生

Danh từ

  1. Bãi cỏ.

Câu ví dụ với 芝生

  • 芝生から出なさい。 Bước ra khỏi bãi cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawn; grass; turf

Câu hỏi thường gặp

芝生 nghĩa là gì?

芝生 (danh từ) nghĩa là bãi cỏ.

芝生 đọc là gì?

芝生 đọc là しばふ (romaji: shibafu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.