芝生
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
芝生 nghĩa là bãi cỏ.
Nghĩa của 芝生
Danh từ
- Bãi cỏ.
Câu ví dụ với 芝生
- 芝生から出なさい。 Bước ra khỏi bãi cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawn; grass; turf
Câu hỏi thường gặp
芝生 nghĩa là gì?
芝生 (danh từ) nghĩa là bãi cỏ.
芝生 đọc là gì?
芝生 đọc là しばふ (romaji: shibafu).