高校生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao hiệu sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
高校生 nghĩa là Học sinh trung học phổ thông.
Nghĩa của 高校生
Danh từ
- Học sinh trung học phổ thông.
Câu ví dụ với 高校生
- これは高校生向けのよい辞書だ。 Đây là một cuốn từ điển tốt dành cho học sinh cấp 3.Tatoeba #218414
- この歴史書は高校生を対象に書かれている。 Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.Tatoeba #219177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senior high school student
Câu hỏi thường gặp
高校生 nghĩa là gì?
高校生 (danh từ) nghĩa là Học sinh trung học phổ thông.
高校生 đọc là gì?
高校生 đọc là こうこうせい (romaji: kōkōsei).
Âm Hán Việt của 高校生 là gì?
Âm Hán Việt của 高校生 là "cao hiệu sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.