TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(う)み出(だ)す

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うみだすumidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生み出す nghĩa là tạo, tạo nên, sinh ra.

Nghĩa của 生み出す

Động từ

  1. Tạo, tạo nên, sinh ra, gây ra.

Cách viết khác: 産み出す, 生みだす, 産みだす, うみ出す, 生出す, 産出す

Cách chia của 生み出す

Thể lịch sự (ます)生み出します
Thể て生み出して
Quá khứ (た)生み出した
Phủ định (ない)生み出さない
Khả năng生み出せる
Ý chí (よう)生み出そう
Điều kiện (ば)生み出せば
Bị động生み出される
Sai khiến生み出させる
Mệnh lệnh生み出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 生み出す

  • あまりに馬鹿げていて言葉にできないことは歌うことで生み出される。 Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5208
  • たいていのプログラマーはデバッグが嫌いだ。バグは取り除くよりも生み出す方がずっと楽しい。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2737846

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to create; to bring forth; to produce
  • Động từ to invent; to think up and bring into being
  • Động từ to give birth to; to bear

Câu hỏi thường gặp

生み出す nghĩa là gì?

生み出す (động từ) nghĩa là tạo, tạo nên, sinh ra.

生み出す đọc là gì?

生み出す đọc là うみだす (romaji: umidasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.