生み出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生み出す nghĩa là tạo, tạo nên, sinh ra.
Nghĩa của 生み出す
Động từ
- Tạo, tạo nên, sinh ra, gây ra.
Cách viết khác: 産み出す, 生みだす, 産みだす, うみ出す, 生出す, 産出す
Cách chia của 生み出す
| Thể lịch sự (ます) | 生み出します |
| Thể て | 生み出して |
| Quá khứ (た) | 生み出した |
| Phủ định (ない) | 生み出さない |
| Khả năng | 生み出せる |
| Ý chí (よう) | 生み出そう |
| Điều kiện (ば) | 生み出せば |
| Bị động | 生み出される |
| Sai khiến | 生み出させる |
| Mệnh lệnh | 生み出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 生み出す
- あまりに馬鹿げていて言葉にできないことは歌うことで生み出される。 Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5208
- たいていのプログラマーはデバッグが嫌いだ。バグは取り除くよりも生み出す方がずっと楽しい。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2737846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to create; to bring forth; to produce
- Động từ to invent; to think up and bring into being
- Động từ to give birth to; to bear
Câu hỏi thường gặp
生み出す nghĩa là gì?
生み出す (động từ) nghĩa là tạo, tạo nên, sinh ra.
生み出す đọc là gì?
生み出す đọc là うみだす (romaji: umidasu).