一生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一生 nghĩa là đời, cả cuộc đời.
Nghĩa của 一生
Danh từ
- Đời; cả cuộc đời.
Từ liên quan với 一生
Từ ghép có 一生
- 一生懸命 — Hết sức, cố gắng hết mình.
Câu ví dụ với 一生
- 彼は国のために一生を捧げた。 Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107266
- 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90835
- 一生で一番辛い経験といえるでしょう。 Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whole life; a lifetime; all through life
- Danh từ (the only, the greatest, etc.) of one's life
Câu hỏi thường gặp
一生 nghĩa là gì?
一生 (danh từ) nghĩa là đời, cả cuộc đời.
一生 đọc là gì?
一生 đọc là いっしょう (romaji: isshō).
Âm Hán Việt của 一生 là gì?
Âm Hán Việt của 一生 là "nhất sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.