TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(う)まれながら

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うまれながらumarenagara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生まれながら nghĩa là bẩm sinh.

Nghĩa của 生まれながら

Danh từ

  1. Bẩm sinh.

Cách viết khác: 生れながら, 生まれ乍ら, 生れ乍ら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ by nature; naturally; by birth; inborn

Câu hỏi thường gặp

生まれながら nghĩa là gì?

生まれながら (danh từ) nghĩa là bẩm sinh.

生まれながら đọc là gì?

生まれながら đọc là うまれながら (romaji: umarenagara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.