生まれながら
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うまれながらumarenagara
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生まれながら nghĩa là bẩm sinh.
Nghĩa của 生まれながら
Danh từ
- Bẩm sinh.
Cách viết khác: 生れながら, 生まれ乍ら, 生れ乍ら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ by nature; naturally; by birth; inborn
Câu hỏi thường gặp
生まれながら nghĩa là gì?
生まれながら (danh từ) nghĩa là bẩm sinh.
生まれながら đọc là gì?
生まれながら đọc là うまれながら (romaji: umarenagara).