学生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学生 nghĩa là học sinh, sinh viên.
Nghĩa của 学生
Danh từ
- Học sinh, sinh viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 學生
Từ ghép có 学生
Câu ví dụ với 学生
- 10人もの学生が試験に落ちた。 Có những 10 sinh viên trượt kỳ thi.Tatoeba #236033
- 彼はごく普通の学生です。 Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.Tatoeba #113850
- 学生達の誰一人として定刻に遅刻した者はいない。 Không có học sinh nào đi muộn.Tatoeba #184207
- 私は学生の頃、よくあのピザ店へ行ったものだった。 Hồi còn đi học tôi hay đến tiệm pizza đó.Tatoeba #157842
- 学生たちはこの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184319
- 学生たちは多くの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184295
- 私は学生だが彼はちがう。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157844
- これは学生相手の店です。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ student (esp. a university student)
Câu hỏi thường gặp
学生 nghĩa là gì?
学生 (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh viên.
学生 đọc là gì?
学生 đọc là がくせい (romaji: gakusei).
Âm Hán Việt của 学生 là gì?
Âm Hán Việt của 学生 là "học sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.