誕生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đản sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誕生 nghĩa là sự sinh đẻ, sự ra đời.
Nghĩa của 誕生
Danh từ
- Sự sinh đẻ, sự ra đời.
Từ ghép có 誕生
Câu ví dụ với 誕生
- お誕生日おめでとうムーリエル! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #4706
- 昨日は僕の誕生日だった。 Hôm qua là sinh nhật tôi.Tatoeba #169947
- 昨日は私の誕生日でした。 Hôm qua là sinh nhật của tôi.Tatoeba #491547
- お誕生日はいつですか。 Sinh nhật của anh ngày nào vậy ?Tatoeba #1446092
- 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403
- 叔母が誕生日のプレゼントを送ってくれた。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.Tatoeba #227579
- 彼の誕生日にプレゼントをあげたいんです。 Tôi muốn tặng quà cho anh ấy nhân dịp sinh nhật.Tatoeba #995432
- 彼女は誕生日プレゼントにアルバムをくれた。 Chị ấy cho tôi một anbum ảnh làm quà sinh nhật.Tatoeba #87954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth (of a person); nativity
- Danh từ creation; formation; birth; origin; making
- Danh từ one's first birthday
Câu hỏi thường gặp
誕生 nghĩa là gì?
誕生 (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ, sự ra đời.
誕生 đọc là gì?
誕生 đọc là たんじょう (romaji: tanjō).
Âm Hán Việt của 誕生 là gì?
Âm Hán Việt của 誕生 là "đản sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.