生える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生える nghĩa là lớn, lớn lên.
Nghĩa của 生える
Động từ
- Lớn, lớn lên.
Cách chia của 生える
| Thể lịch sự (ます) | 生えます |
| Thể て | 生えて |
| Quá khứ (た) | 生えた |
| Phủ định (ない) | 生えない |
| Khả năng | 生えられる |
| Ý chí (よう) | 生えよう |
| Điều kiện (ば) | 生えれば |
| Bị động | 生えられる |
| Sai khiến | 生えさせる |
| Mệnh lệnh | 生えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 生える
- 月には草が生えて無い。 Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow; to spring up; to sprout
- Động từ to cut (teeth)
Câu hỏi thường gặp
生える nghĩa là gì?
生える (động từ) nghĩa là lớn, lớn lên.
生える đọc là gì?
生える đọc là はえる (romaji: haeru).