TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(は)える

JLPT N2 từ thông dụng
はえるhaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生える nghĩa là lớn, lớn lên.

Nghĩa của 生える

Động từ

  1. Lớn, lớn lên.

Cách chia của 生える

Thể lịch sự (ます)生えます
Thể て生えて
Quá khứ (た)生えた
Phủ định (ない)生えない
Khả năng生えられる
Ý chí (よう)生えよう
Điều kiện (ば)生えれば
Bị động生えられる
Sai khiến生えさせる
Mệnh lệnh生えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 生える

  • 月には草が生えて無い。 Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow; to spring up; to sprout
  • Động từ to cut (teeth)

Câu hỏi thường gặp

生える nghĩa là gì?

生える (động từ) nghĩa là lớn, lớn lên.

生える đọc là gì?

生える đọc là はえる (romaji: haeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.