TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大学生(だいがくせい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
だいがくせいdaigakusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HỌC SINH 大 đại·学 học·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại học sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大学生 nghĩa là sinh viên đại học.

Nghĩa của 大学生

Danh từ

  1. Sinh viên đại học.

Câu ví dụ với 大学生

  • 彼女は大学生です。 Cô ấy là sinh viên đại học.Tatoeba #88022
  • ジョンはバーで近くにいた大学生にからんだ。 John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.Tatoeba #215365
  • 1960年代に日本では大学生による、政府に対するデモが起きた。 Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.Tatoeba #235901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ university student; college student

Câu hỏi thường gặp

大学生 nghĩa là gì?

大学生 (danh từ) nghĩa là sinh viên đại học.

大学生 đọc là gì?

大学生 đọc là だいがくせい (romaji: daigakusei).

Âm Hán Việt của 大学生 là gì?

Âm Hán Việt của 大学生 là "đại học sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.