生地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生地 nghĩa là bột, bột nhồ, bột nhào.
Nghĩa của 生地
Danh từ
- Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
Cách viết khác: 素地
Từ ghép có 生地
Câu ví dụ với 生地
- 生地をこねます。 Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8942698
- 生地を捏ねます。 Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11584321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloth; fabric; material; texture
- Danh từ dough; batter
- Danh từ inherent quality; one's true character; one's true colours
- Danh từ unglazed pottery
- Danh từ skin with no make-up
- Danh từ uncoated metal
Câu hỏi thường gặp
生地 nghĩa là gì?
生地 (danh từ) nghĩa là bột, bột nhồ, bột nhào.
生地 đọc là gì?
生地 đọc là きじ (romaji: kiji).
Âm Hán Việt của 生地 là gì?
Âm Hán Việt của 生地 là "sinh địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.