一
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一 nghĩa là một.
Nghĩa của 一
Số từ
- Một.
Cách viết khác: 1, 壱, 弌, 壹
Từ liên quan với 一
Từ ghép có 一
- 一番 — Số một, thứ nhất.
- 一つ — Một thứ.
- 一杯 — Đầy.
- 一人 — Một người.
- 一生懸命 — Hết sức, cố gắng hết mình.
- 一緒に — Cùng nhau, với nhau, cùng.
- 一人で — Một mình, mình.
- 一日 — Một ngày.
- 一度 — Một lần, lần.
- 一緒 — Cùng, cùng với.
- 一致 — Nhất trí, đồng ý, hiệp định.
- 唯一 — Duy nhất, độc nhất, vật duy nhất.
- 一生 — Đời; cả cuộc đời.
- 一般に — Nói chung.
- 一方 — Một.
- 第一 — Đệ nhất, thứ nhất, đầu tiên.
- 一家 — Gia đình.
- 一匹 — Một.
- 一回 — Một lần.
- 一種 — Loài.
- 一晩 — Đêm, một đêm.
- 一昨日 — (formal) hôm kia.
- 一切 — Nhất thiết.
- 一足 — Đôi.
- 一列 — Hàng.
- 一月 — Một tháng.
- 一定 — Nhất định.
- 一時 — Một giờ.
- 一つも — Cả.
- 同一 — Đồng nhất.
Câu ví dụ với 一
- 一秒は一分の六十分の一です。 Một giây là một phần sáu mươi của một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190080
- 彼女は私の妻の一友人だ。 Nó là bạn của vợ tao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one; 1
- Danh từ best
- Danh từ first; foremost
- Danh từ beginning; start
- Tiền tố a (single); one (of many)
- Danh từ ace
- Danh từ bottom string (on a shamisen, etc.)
Câu hỏi thường gặp
一 nghĩa là gì?
一 (số từ) nghĩa là một.
一 đọc là gì?
一 đọc là いち (romaji: ichi).
Âm Hán Việt của 一 là gì?
Âm Hán Việt của 一 là "nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.