TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一月(ひとつき)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひとつきhitotsuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NGUYỆT 一 nhất·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一月 nghĩa là một tháng.

Nghĩa của 一月

Danh từ

  1. Một tháng.

Cách viết khác: ひと月, いちげつ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one month

Câu hỏi thường gặp

一月 nghĩa là gì?

一月 (danh từ) nghĩa là một tháng.

一月 đọc là gì?

一月 đọc là ひとつき (romaji: hitotsuki).

Âm Hán Việt của 一月 là gì?

Âm Hán Việt của 一月 là "nhất nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.