一般に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一般に nghĩa là nói chung.
Nghĩa của 一般に
Phó từ
- Nói chung.
Từ liên quan với 一般に
Câu ví dụ với 一般に
- 一般に言えば、男の方が女より強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ generally; in general; widely; commonly; universally
Câu hỏi thường gặp
一般に nghĩa là gì?
一般に (phó từ) nghĩa là nói chung.
一般に đọc là gì?
一般に đọc là いっぱんに (romaji: ippanni).