TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一般(いっぱん)に

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いっぱんにippanni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·般 bát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一般に nghĩa là nói chung.

Nghĩa của 一般に

Phó từ

  1. Nói chung.

Từ liên quan với 一般に

Câu ví dụ với 一般に

  • 一般に言えば、男の方が女より強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190204

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ generally; in general; widely; commonly; universally

Câu hỏi thường gặp

一般に nghĩa là gì?

一般に (phó từ) nghĩa là nói chung.

一般に đọc là gì?

一般に đọc là いっぱんに (romaji: ippanni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.