一匹
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一匹 nghĩa là một.
Nghĩa của 一匹
Danh từ
- Một.
Cách viết khác: 1匹, 一疋
Từ liên quan với 一匹
Câu ví dụ với 一匹
- 私は犬を一匹飼ってます。 Tôi có nuôi một chú chó.Tatoeba #157285
- 私は一匹の犬を見た。 Tôi thấy một con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one (small animal)
- Danh từ two-tan bolt of cloth
Câu hỏi thường gặp
一匹 nghĩa là gì?
一匹 (danh từ) nghĩa là một.
一匹 đọc là gì?
一匹 đọc là いっぴき (romaji: ippiki).