TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一匹(いっぴき)

từ thông dụng
いっぴきippiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·匹 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一匹 nghĩa là một.

Nghĩa của 一匹

Danh từ

  1. Một.

Cách viết khác: 1匹, 一疋

Từ liên quan với 一匹

Câu ví dụ với 一匹

  • 私は犬を一匹飼ってます。 Tôi có nuôi một chú chó.Tatoeba #157285
  • 私は一匹の犬を見た。 Tôi thấy một con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158417

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one (small animal)
  • Danh từ two-tan bolt of cloth

Câu hỏi thường gặp

一匹 nghĩa là gì?

一匹 (danh từ) nghĩa là một.

一匹 đọc là gì?

一匹 đọc là いっぴき (romaji: ippiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.