一時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一時 nghĩa là một giờ, từng, đã từng.
Nghĩa của 一時
Danh từ
- Một giờ.
Phó từ
- Từng, đã từng.
Cách viết khác: 1時
Câu ví dụ với 一時
- 彼女は一時間以上待たされた。 Cô ấy đã phải đợi hơn một tiếng.Tatoeba #91168
- 私がその仕事を一時間で終えるのは不可能です。 Tôi không thể làm xong công việc đó trong một giờ.Tatoeba #160147
- 買い物に行かなければならない。一時間で戻るよ。 Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #5051
- その仕事を一時間で終えるのは、私には無理です。 Tôi không thể làm xong công việc đó trong một tiếng.Tatoeba #1997028
- 彼女を一時間待っているんです。 Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1566687
- 彼は一時間遅れて現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109999
- 彼は十一時に全ての電気を消した。 Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1052641
- 彼は十一時に全ての照明を消した。 Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1052644
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one o'clock
- Phó từ once; at one time; formerly; before
- Phó từ for a time; for a while; for the time being; for the moment; temporarily
- Tiền tố a time; one time; once
Câu hỏi thường gặp
一時 nghĩa là gì?
一時 (danh từ, phó từ) nghĩa là một giờ, từng, đã từng.
一時 đọc là gì?
一時 đọc là いちじ (romaji: ichiji).
Âm Hán Việt của 一時 là gì?
Âm Hán Việt của 一時 là "nhất thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.