一致
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
一致 nghĩa là nhất trí, đồng ý, hiệp định.
Nghĩa của 一致
Danh từ
- Nhất trí, đồng ý, hiệp định. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 一致
- 全会一致 — Nhất trí.
Câu ví dụ với 一致
- あの先生が好きだということで我々はみんな一致している。 Tất cả chúng tôi đều thích giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agreement; accord; correspondence; consistency; coincidence
- Danh từ union; unity; cooperation
Câu hỏi thường gặp
一致 nghĩa là gì?
一致 (danh từ) nghĩa là nhất trí, đồng ý, hiệp định.
一致 đọc là gì?
一致 đọc là いっち (romaji: itchi).
Âm Hán Việt của 一致 là gì?
Âm Hán Việt của 一致 là "nhất trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.