一方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一方 nghĩa là một.
Nghĩa của 一方
Danh từ
- Một.
Từ liên quan với 一方
Câu ví dụ với 一方
- 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
- 一方の本は薄い、他方は厚い、厚いのは約200ページある。 Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.Tatoeba #190051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one (esp. of two); the other; one way; the other way; one direction
- Liên từ on the one hand; on the other hand
- Liên từ whereas; although; but at the same time; meanwhile; in turn
- Danh từ just keeps; being inclined to ...; tending to be ...; tending to do ...; continuously ...
Câu hỏi thường gặp
一方 nghĩa là gì?
一方 (danh từ) nghĩa là một.
一方 đọc là gì?
一方 đọc là いっぽう (romaji: ippō).
Âm Hán Việt của 一方 là gì?
Âm Hán Việt của 一方 là "nhất phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.