TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一(ひと)つ

JLPT N5 từ thông dụng
ひとつhitotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT 一 nhất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一つ nghĩa là một thứ.

Nghĩa của 一つ

Danh từ

  1. Một thứ.
    • ブラシを一つ買った。Tôi mua một cây cọ.

Cách viết khác: 1つ, 一

Từ ghép có 一つ

Câu ví dụ với 一つ

  • 二つの頭は一つの頭にまさる。 Một cái đầu không bằng hai cái đầu.Tatoeba #123159
  • 例を一つ示してください。 Hãy cho tôi một ví dụ.Tatoeba #77683
  • 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.Tatoeba #174726
  • 一つお願いを聞いていただきたいのですが。 Tôi muốn nhờ bạn một việc.Tatoeba #190711
  • 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158
  • これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。 Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.Tatoeba #76715
  • 教育は重大な要素の一つである。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180342
  • ネコは身動きひとつしなかった。 Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ one
  • Danh từ for one thing
  • Danh từ only
  • Danh từ (not) even
  • Danh từ just (e.g. "just try it")
  • Danh từ some kind of; one type of

Câu hỏi thường gặp

一つ nghĩa là gì?

一つ (danh từ) nghĩa là một thứ.

一つ đọc là gì?

一つ đọc là ひとつ (romaji: hitotsu).

Âm Hán Việt của 一つ là gì?

Âm Hán Việt của 一つ là "nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.