一切
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
一切 nghĩa là nhất thiết.
Nghĩa của 一切
Phó từ
- Nhất thiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 一切
- 一切れ — Mảnh, mẩu.
Câu ví dụ với 一切
- 最近の石油流出事故が起きてからというもの、魚介類は一切食べてないんです。 Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.Tatoeba #8959046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all; everything; entirety; the whole
- Phó từ absolutely (not); (not) at all; (none) whatsoever; without exception
Câu hỏi thường gặp
一切 nghĩa là gì?
一切 (phó từ) nghĩa là nhất thiết.
一切 đọc là gì?
一切 đọc là いっさい (romaji: issai).
Âm Hán Việt của 一切 là gì?
Âm Hán Việt của 一切 là "nhất thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.