TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一家(いっか)

JLPT N3 từ thông dụng
いっかikka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT GIA 一 nhất·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一家 nghĩa là gia đình.

Nghĩa của 一家

Danh từ

  1. Gia đình.

Cách viết khác: いっけ

Câu ví dụ với 一家

  • 男性が一家の主と言うことはアメリカ社会に当てはまる。 Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.Tatoeba #127163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a family; a household; a home; one's family; whole family
  • Danh từ (one's own) style; school
  • Danh từ gang; (yakuza) family

Câu hỏi thường gặp

一家 nghĩa là gì?

一家 (danh từ) nghĩa là gia đình.

一家 đọc là gì?

一家 đọc là いっか (romaji: ikka).

Âm Hán Việt của 一家 là gì?

Âm Hán Việt của 一家 là "nhất gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.