TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一晩(ひとばん)

từ thông dụng
ひとばんhitoban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT VÃN 一 nhất·晩 vãn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất vãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一晩 nghĩa là đêm, một đêm.

Nghĩa của 一晩

Danh từ

  1. Đêm, một đêm.

Cách viết khác: ひと晩

Câu ví dụ với 一晩

  • 一晩でその本を全部読んだ。 Tôi đọc xong hết cuốn sách đó trong một đêm.Tatoeba #190143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one night; one evening
  • Danh từ all night; overnight

Câu hỏi thường gặp

一晩 nghĩa là gì?

一晩 (danh từ) nghĩa là đêm, một đêm.

一晩 đọc là gì?

一晩 đọc là ひとばん (romaji: hitoban).

Âm Hán Việt của 一晩 là gì?

Âm Hán Việt của 一晩 là "nhất vãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.