一種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一種 nghĩa là loài.
Nghĩa của 一種
Danh từ
- Loài.
Câu ví dụ với 一種
- 「椎茸」はキノコの一種だ。 "Shiitake" là một loài nấm.Tatoeba #236228
- 読書は一種の習慣で、一度この習慣が身につけば、それを失うことは決してない。 Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.Tatoeba #123382
- ロブスターは海洋動物の一種に属します。 Tôm hùm thuộc lớp động vật biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a kind; a sort; a variety; a species
- Danh từ of sorts; something of a; a sort of
- Phó từ sort of; somewhat
Câu hỏi thường gặp
一種 nghĩa là gì?
一種 (danh từ) nghĩa là loài.
一種 đọc là gì?
一種 đọc là いっしゅ (romaji: isshu).
Âm Hán Việt của 一種 là gì?
Âm Hán Việt của 一種 là "nhất chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.