一人で
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一人で nghĩa là một mình, mình.
Nghĩa của 一人で
Cụm từ
- Một mình, mình.
Cách viết khác: 独りで, 1人で
Câu ví dụ với 一人で
- 一人で旅行するのが好きです。 Tôi thích đi du lịch một mình.Tatoeba #190482
- 私は一人でいるのが嫌いだ。 Tôi không thích ở một mình.Tatoeba #158471
- 一人でここに来たのですか。 Bạn đến đây một mình sao?Tatoeba #190499
- 私はひとりでこの犬小屋を作った。 Tôi đã tự xây cái nhà cho chó này.Tatoeba #162315
- 彼はアパートに一人で住んでいます。 Anh ấy đang sống một mình ở trong một căn hộ.Tatoeba #114884
- 私は一人で森を歩いた。 Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.Tatoeba #158463
- 今日、一人で来たの? Hôm nay bạn đến một mình à?Tatoeba #430408
- 彼はアメリカ大統領候補者の一人である。 Anh ấy là một ứng cử viên tổng thống Mỹ.Tatoeba #114805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ alone; by oneself; on one's own
Câu hỏi thường gặp
一人で nghĩa là gì?
一人で (cụm từ) nghĩa là một mình, mình.
一人で đọc là gì?
一人で đọc là ひとりで (romaji: hitoride).