一人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一人 nghĩa là một người, một mình, mình.
Nghĩa của 一人
Danh từ
- Một người.
Phó từ
- Một mình, mình.
Cách viết khác: 1人, 独り, いちにん
Từ liên quan với 一人
Từ ghép có 一人
Câu ví dụ với 一人
- 彼女を一人にした方がいい。 Cô ấy nên ở một mình.Tatoeba #86135
- 1人の男が私に手を振っていた。 Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.Tatoeba #235732
- 両親が旅に出ていて、私は家に一人だ。 Bố mẹ tôi đang đi xa còn tôi thì ở nhà một mình.Tatoeba #78059
- 昔々ある村にひとりの老人が住んでいた。 Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.Tatoeba #142372
- 一人はいやだ。 Tôi không thích ở một mình.Tatoeba #190455
- 今までにこの問題が解けた者はひとりもいない。 Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải được câu hỏi này.Tatoeba #172607
- ジルはわれわれのクラブでただ1人の女性です。 Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #215192
- あなたがいっしょにいた人のひとりは、私の友達です。 một trong những người mà bạn đi cùng là bạn của tôi.Tatoeba #234266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one person
- Danh từ being alone; being by oneself
- Danh từ being single; being unmarried
- Phó từ by oneself; alone
- Phó từ just; only; simply
Câu hỏi thường gặp
一人 nghĩa là gì?
一人 (danh từ, phó từ) nghĩa là một người, một mình, mình.
一人 đọc là gì?
一人 đọc là ひとり (romaji: hitori).
Âm Hán Việt của 一人 là gì?
Âm Hán Việt của 一人 là "nhất nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.