一日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一日 nghĩa là một ngày, cả ngày.
Nghĩa của 一日
Danh từ
- Một ngày.
Phó từ
- Cả ngày.
Cách viết khác: 1日, いちじつ
Câu ví dụ với 一日
- 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
- 彼女は1日に20本煙草を吸う。 Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày.Tatoeba #93594
- 一日たりとも英語から離れるな。 Đừng từ bỏ tiếng Anh dù chỉ một ngày.Tatoeba #190255
- 父は一日に一箱は煙草を吸うんです。 Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.Tatoeba #84637
- 社長は僕たち全員に一日休みをくれた。 Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một hôm.Tatoeba #149164
- 1日ではたべきれないほどのリンゴがある。 Tôi có nhiều táo đến nỗi một ngày không thể ăn hết được.Tatoeba #235702
- どんなに一生懸命やっても、君は一日でやり遂げることはできない。 Cho dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không thể làm xong việc đó trong một ngày được đâu.Tatoeba #199549
- その仕事は十分にお金になるが、その反面1日に12時間働かなくてはならない。 Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #210359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one day
- Phó từ all day (long); the whole day; from morning till night
- Danh từ first day of the month
Câu hỏi thường gặp
一日 nghĩa là gì?
一日 (danh từ, phó từ) nghĩa là một ngày, cả ngày.
一日 đọc là gì?
一日 đọc là いちにち (romaji: ichinichi).
Âm Hán Việt của 一日 là gì?
Âm Hán Việt của 一日 là "nhất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.